Dịch

longo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈlonɡo/

Nghĩa chính

  1. Dàitính từlong
  2. Tự nhiêntính từnative
  3. Trẻtính từyoung
  4. Thiếu niên, thanh niêndanh từteenager, youngling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. longoDạng gốc (base form)
  2. longasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. longosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. longaGiống cái (feminine)

AI