longo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈlonɡo/
Nghĩa chính
- Dàitính từlong
- Tự nhiêntính từnative
- Trẻtính từyoung
- Thiếu niên, thanh niêndanh từteenager, youngling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung