lonche
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlont͡ʃe/
Nghĩa chính
- Một bữa ăn nhẹ hoặc bữa ăn nhẹ vào buổi trưa hoặc buổi chiềudanh từa light meal or snack taken at noon or in the afternoon
- Trà (bữa ăn nhẹ với trà hoặc cà phê)danh từtea (light meal with tea or coffee)
- Bánh sandwich cuộn, bánh tortadanh từa sandwich on a roll, a torta
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loncheDạng gốc (base form)
- lonchesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc loncheNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh