Dịch

lonche

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlont͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Một bữa ăn nhẹ hoặc bữa ăn nhẹ vào buổi trưa hoặc buổi chiềudanh từa light meal or snack taken at noon or in the afternoon
  2. Trà (bữa ăn nhẹ với trà hoặc cà phê)danh từtea (light meal with tea or coffee)
  3. Bánh sandwich cuộn, bánh tortadanh từa sandwich on a roll, a torta

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loncheDạng gốc (base form)
  2. lonchesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trà (bữa ăn nhẹ với trà hoặc cà phê)
Khác

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI