lonchería
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lont͡ʃeˈɾia/
Nghĩa chính
- Quầy bán đồ ăn nhanhdanh từsnack bar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loncheríaDạng gốc (base form)
- loncheríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)