once
A1giống cái (feminine)số từ (numeral)danh từ (noun)
/ˈonθe/nguồn
Nghĩa chính
- Mười mộtsố từeleven
- Bữa xế, bữa ăn nhẹdanh từelevenses, snack (bread with tea or coffee)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onceDạng gốc (base form)
- oncesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a las once | Vào lúc mười một giờ | |
| tomar las once | Ăn bữa xế | |
| once metrosdanh từ | danh từ | Quả phạt đền |
| las once de la noche | Mười một giờ đêm | |
| las once de la mañana | Mười một giờ trưa | |
| meterse en camisa de once varas | Chuốc vạ vào thân |
Họ từ (word family)
cùng gốc onceNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bạn phải rời khách sạn trước mười một giờ.
- .Hôm qua anh ấy đi ngủ lúc mười một giờ đêm.
- .Một đội bóng đá gồm mười một cầu thủ.