Nghĩa chính
- Bữa ăn nhẹ lúc (11 giờ sáng)danh từkhông đếm được (uncountable)A short mid-morning break taken around eleven o'clock for a drink or light snack.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , : " ."