Dịch

onceno

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/onˈseno/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với undécimotính từsynonym of undécimo (“eleventh”)
  2. Đồng nghĩa với oncenadanh từsynonym of oncena (“team of eleven players”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oncenoDạng gốc (base form)
  2. oncenosSố nhiều (plural)
  3. oncenasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. oncenaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với onceavo
  1. synonym of onceavo (“eleventh”)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI