Dịch

oncena

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/onˈsena/

Nghĩa chính

  1. Đội gồm mười một người chơidanh từA team of eleven players.
  2. Khoảng thời gian mười một ngày mà học sinh ở trong trường nội trúdanh từA period of eleven days in which students stay in boarding schools.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oncenaDạng gốc (base form)
  2. oncenasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI