oncena
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/onˈsena/
Nghĩa chính
- Đội gồm mười một người chơidanh từA team of eleven players.
- Khoảng thời gian mười một ngày mà học sinh ở trong trường nội trúdanh từA period of eleven days in which students stay in boarding schools.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oncenaDạng gốc (base form)
- oncenasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa