Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
once metros
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quả phạt đền
danh từ
penalty, penalty kick
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
惩罚
chéng fá
Hình phạt, tiền phạt
Tiếng Anh
penalty
Hình phạt, án phạt
AI
1
Quả phạt đền
1
Quả phạt đền
1
Quả phạt đền