lonchear
động từ (verb)
/lont͡ʃeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Cắt, cắt nhỏđộng từto slice, slice up
- Đi ăn trưađộng từto lunch
- Đi ăn trưa (ăn vào bữa trưa)động từto lunch on (to eat for lunch)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể lonchearDanh động từ loncheandoPhân từ loncheado
| Presente | |
|---|---|
| yo | loncheo |
| tú | loncheas |
| él/ella/Ud. | lonchea |
| nosotros | loncheamos |
| vosotros | loncheáis |
| ellos/Uds. | lonchean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung