Dịch

logro

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈloɡɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thành tựu, thành tíchdanh từattainment, achievement, accomplishment, success
  2. Thành quả, thành tựudanh từachievement
  3. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của lograrđộng từfirst-person singular present indicative of lograr

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. logroDạng gốc (base form)
  2. logrosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gran logroThành tựu to lớn
logro importanteThành tích quan trọng
logro exitosoThành tựu thành công
logro monumentalThành tựu to lớn
logro extraordinarioThành tựu phi thường
logro académicoChưa có nghĩa
logro históricoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , .Họ làm ồn quá, tôi không tài nào tập trung được.
  • .Không phải lúc nào tôi cũng hiểu được hết những gì bạn nói.
  • .Tôi không làm sao dứt được cơn nấc cụt này.

AI