logro
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈloɡɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Thành tựu, thành tíchdanh từattainment, achievement, accomplishment, success
- Thành quả, thành tựudanh từachievement
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của lograrđộng từfirst-person singular present indicative of lograr
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- logroDạng gốc (base form)
- logrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gran logro | Thành tựu to lớn | |
| logro importante | Thành tích quan trọng | |
| logro exitoso | Thành tựu thành công | |
| logro monumental | Thành tựu to lớn | |
| logro extraordinario | Thành tựu phi thường | |
| logro académico | Chưa có nghĩa | |
| logro histórico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc logroVí dụ
- , .Họ làm ồn quá, tôi không tài nào tập trung được.
- .Không phải lúc nào tôi cũng hiểu được hết những gì bạn nói.
- .Tôi không làm sao dứt được cơn nấc cụt này.