logroñés
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/loɡɾoˈɲes/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Logroñotính từof, from or relating to Logroño
- Người dân ở Logroñodanh từnative or inhabitant of Logroño (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- logroñésDạng gốc (base form)
- logroñesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- logroñesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- logroñesaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh