Dịch

logroñés

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/loɡɾoˈɲes/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Logroñotính từof, from or relating to Logroño
  2. Người dân ở Logroñodanh từnative or inhabitant of Logroño (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. logroñésDạng gốc (base form)
  2. logroñesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. logroñesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. logroñesaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI