Dịch

llaga

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈʎaɡa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vết thươngdanh từwound
  2. Đaudanh từsore
  3. Vết loétdanh từulcer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. llagaDạng gốc (base form)
  2. llagasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

meter el dedo en la llagađộng từXát muối vào vết thương
poner el dedo en la llagađộng từXát muối vào vết thương
llagas de Cristodanh từVườn sen cạn

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vết thương
Vết loét

Họ từ (word family)

cùng gốc llaga

AI