llaga
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈʎaɡa/nguồn
Nghĩa chính
- Vết thươngdanh từwound
- Đaudanh từsore
- Vết loétdanh từulcer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- llagaDạng gốc (base form)
- llagasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meter el dedo en la llagađộng từ | động từ | Xát muối vào vết thương |
| poner el dedo en la llagađộng từ | động từ | Xát muối vào vết thương |
| llagas de Cristodanh từ | danh từ | Vườn sen cạn |
Họ từ (word family)
cùng gốc llagaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung