cocedura
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koθeˈduɾa/
Nghĩa chính
- Nấu ăn (hành động và tác dụng của việc đun sôi)danh từcooking (action and effect of boiling)
- Đau (da bị thương, bị nhiễm trùng, bị viêm)danh từsore (injured, infected, inflamed patch of skin)
- Chafe (chấn thương hoặc mài mòn do ma sát)danh từchafe (injury or wear caused by friction)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coceduraDạng gốc (base form)
- cocedurasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa