Dịch

cocedura

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koθeˈduɾa/

Nghĩa chính

  1. Nấu ăn (hành động và tác dụng của việc đun sôi)danh từcooking (action and effect of boiling)
  2. Đau (da bị thương, bị nhiễm trùng, bị viêm)danh từsore (injured, infected, inflamed patch of skin)
  3. Chafe (chấn thương hoặc mài mòn do ma sát)danh từchafe (injury or wear caused by friction)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coceduraDạng gốc (base form)
  2. cocedurasSố nhiều (plural)

AI