escozor
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Châm chích, đốt cháydanh từstinging, burning
- Đau lòngdanh từheartache
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escozorDạng gốc (base form)
- escozoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Saun If Only, .