Dịch

cocimiento

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kosiˈmjento/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Nấu nướngdanh từcooking
  2. Nướng bánhdanh từbaking
  3. Sôidanh từboiling
  4. Lên mendanh từfermenting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cocimientoDạng gốc (base form)
  2. cocimientosSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Truyền
  1. Truyền, phainfusion, brew

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI