cocimiento
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kosiˈmjento/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Nấu nướngdanh từcooking
- Nướng bánhdanh từbaking
- Sôidanh từboiling
- Lên mendanh từfermenting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cocimientoDạng gốc (base form)
- cocimientosSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Truyền
- Truyền, phainfusion, brew
Họ từ (word family)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung