Dịch

chafe

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Nhiệt bị kích thích bởi ma sátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Heat excited by friction.
  2. Chấn thương hoặc mài mòn do ma sátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Injury or wear caused by friction.
  3. Kích thích nhiệt bằng ma sát; xoa bóp để kích thích và làm ấmđộng từngoại động từ (transitive)To excite heat in by friction; to rub in order to stimulate and make warm.
  4. Kích thích niềm đam mê hoặc sự tức giận trong; băn khoăn; chọc tứcđộng từngoại động từ (transitive)To excite passion or anger in; to fret; to irritate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chafeNguyên thể (infinitive)
  2. chafesSố nhiều (plural)
  3. chafedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chafingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • chafe sthlàm trầy/rát cái gìThe collar was far too tight and chafed her neck.Chiếc cổ áo quá chật làm trầy cổ cô ấy.
  • chafe (at/under sth)bực bội/khó chịu (vì cái gì)

Cụm từ (phrase)

chafe at the bitđộng từĐồng nghĩa với champ at the bit
chafing geardanh từCác vật liệu, thường là dây thừng hoặc vải bạt, được sử dụng để bảo vệ cánh buồm, dây buộc, v.v., tại những điểm chúng tiếp xúc với ma sát
chafing dishdanh từLò hâm, đòan tù dây

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 4
Bực bội
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bực bội; tâm trí kích động; cơn thịnh nộVexation; irritation of mind; rage.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạichaufen“to warm”
  2. từ tiếng Pháp cổchaufer
  3. từ tiếng Latinhcalefaciō

Ví dụ

  • nổi cáu, nổi giận
  • , .
  • . […] , . , ” ”. ””?

AI