Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chafening
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc quá trình làm cho bị tổn thương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or process of making chafed
Nguồn gốc
(etymology)
chafen
+
-ing
AI
1
Hành động hoặc quá trình làm cho bị tổn thương
1
Hành động hoặc quá trình làm cho bị tổn thương
1
Hành động hoặc quá trình làm cho bị tổn thương