Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chafened
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị trầy xước
tính từ
chafed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chafened
Dạng gốc
(base form)
more chafened
So sánh hơn
(comparative)
most chafened
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
chafen
+
-ed
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rallado
Bị trầy xước, bị cào xước
AI
1
Bị trầy xước
1
Bị trầy xước
1
Bị trầy xước