Dịch

chafery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lò nung hoặc lò rèn mở, trong đó các bông hoa được nung nóng trước khi rèn thành các thanhdanh từAn open furnace or forge, in which blooms are heated before being wrought into bars.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaferyDạng gốc (base form)
  2. chaferiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI