llagar
giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
/ʒaˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- Làm vết thươngđộng từto wound
- Tòa nhà nơi sản xuất rượu táo và nơi chứa thùngdanh từbuilding where cider is made, and which contains the vat
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể llagarDanh động từ llagandoPhân từ llagado
| Presente | |
|---|---|
| yo | llago |
| tú | llagas |
| él/ella/Ud. | llaga |
| nosotros | llagamos |
| vosotros | llagáis |
| ellos/Uds. | llagan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh