lagar
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- Một thùng trong đó ô liu, nho hoặc táo được épdanh từa vat in which olives, grapes or apples are pressed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lagarDạng gốc (base form)
- lagaresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lagarto overodanh từ | danh từ | Tegu vàng, teguexin |
| lagarto tizóndanh từ | danh từ | Gallotia galloti, thằn lằn Tenerife |
| lagarto coloradodanh từ | danh từ | Tegu đỏ, Salvator rufescens |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa