Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lagarto overo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tegu vàng, teguexin
danh từ
gold tegu, teguexin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lagarto overo
Dạng gốc
(base form)
lagarto
s overos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tegu vàng
1
Tegu vàng
1
Tegu vàng