Dịch

jato

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈxato/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bê (bò non hoặc bò đực)danh từcalf (young cow or bull)
  2. Căn nhà; trang chủ; nôidanh từhouse; home; crib
  3. Ngủtính từasleep

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jatoDạng gốc (base form)
  2. jatasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. jatosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. jataGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Căn nhà
Khác

AI