ternero
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teɾˈneɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Bê (bò non hoặc bò đực của bất kỳ loài trâu bò nào, chẳng hạn như trâu, bò nuôi trong nhà)danh từcalf (a young cow or bull of any bovid, such as domestic cattle or buffalo)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh