Dịch

ternero

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teɾˈneɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bê (bò non hoặc bò đực của bất kỳ loài trâu bò nào, chẳng hạn như trâu, bò nuôi trong nhà)danh từcalf (a young cow or bull of any bovid, such as domestic cattle or buffalo)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. terneroDạng gốc (base form)
  2. ternerosSố nhiều (plural)
  3. ternerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. terneraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI