Dịch

vacuno

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/baˈkuno/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Con bòtính từbovine
  2. Thịt bòdanh từbeef

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacunoDạng gốc (base form)
  2. vacunasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. vacunosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. vacunaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ganado vacunoĐàn bò sữa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con bò
  1. bovine

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Con bò

Họ từ (word family)

cùng gốc vacuno

AI