vacuno
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/baˈkuno/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con bòtính từbovine
- Thịt bòdanh từbeef
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ganado vacuno | Đàn bò sữa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con bò
- bovine
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Con bò
Họ từ (word family)
cùng gốc vacunoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh