Dịch

vaquilla

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈkiʃa/

Nghĩa chính

  1. Bò cái tơdanh từheifer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaquillaDạng gốc (base form)
  2. vaquillasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bò cái tơ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI