yegua
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈʝeɡwa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngựa cáidanh từmare (female horse)
- Bò cái tơdanh từheifer (female cow)
- Mụ đàn bà đểu giả, con đàn bà đốn mạtdanh từcontemptible woman
- Đầu mẩu thuốc lá, tàn thuốcdanh từcigarette butt, fag
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| palo de yeguadanh từ | danh từ | Hoa vân anh |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chữ Y
- the letter Y in the Spanish spelling alphabet
Họ từ (word family)
cùng gốc yeguaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Có đúng là ngựa ngủ đứng không?
- .Con lừa là con của một con lừa và một con ngựa cái.
- .Ngựa để lại dấu vết rất rõ ràng.