Dịch

yegua

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈʝeɡwa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngựa cáidanh từmare (female horse)
  2. Bò cái tơdanh từheifer (female cow)
  3. Mụ đàn bà đểu giả, con đàn bà đốn mạtdanh từcontemptible woman
  4. Đầu mẩu thuốc lá, tàn thuốcdanh từcigarette butt, fag

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yeguaDạng gốc (base form)
  2. yeguasSố nhiều (plural)
  3. caballosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. caballoGiống đực (masculine)

Cụm từ (phrase)

palo de yeguadanh từHoa vân anh

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chữ Y
  1. the letter Y in the Spanish spelling alphabet

Ví dụ

  • ¿ ?Có đúng là ngựa ngủ đứng không?
  • .Con lừa là con của một con lừa và một con ngựa cái.
  • .Ngựa để lại dấu vết rất rõ ràng.

AI