Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yeguar
tính từ
(adjective)
/ʝeˈɡwaɾ/
Nghĩa chính
1
Ngựa cái
tính từ
mare
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yeguar
Dạng gốc
(base form)
yeguar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
yeguar
yeguar
izo
Ngựa
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mare
Ngựa cái
AI
1
Ngựa cái
1
Ngựa cái
1
Ngựa cái