Dịch

yeguar

tính từ (adjective)
/ʝeˈɡwaɾ/

Nghĩa chính

  1. Ngựa cáitính từmare

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yeguarDạng gốc (base form)
  2. yeguaresGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc yeguar

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI