yeguarizo
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ngựatính từequine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yeguarizoDạng gốc (base form)
- yeguarizasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- yeguarizosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- yeguarizaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh