Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yeguada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ʒeˈɡwada/
Nghĩa chính
1
Đàn ngựa
danh từ
herd of horses
2
Nhận xét ngu ngốc
danh từ
foolish remark
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yeguada
Dạng gốc
(base form)
yeguada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stable
Đàn ngựa đua
dazzle
Đàn ngựa vằn
string
Đàn ngựa đua, bầy ngựa
AI
1
Đàn ngựa
2
Nhận xét ngu ngốc
1
Đàn ngựa
2
Nhận xét ngu ngốc
1
Đàn ngựa
2
Nhận xét ngu ngốc