becerro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beˈθero/nguồn
Nghĩa chính
- Bê, bò condanh từcalf, young cow, bull calf
- Da bêdanh từcalfskin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| becerro de orodanh từ | danh từ | Bê vàng |
| enamorarse como un becerrođộng từ | động từ | Say đắm (trong tình yêu) |
| libro de becerro | Chưa có nghĩa | |
| pie de becerro | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy đã nhìn thấy một con bê trên đồng cỏ.
- .Con bê không ngừng kêu la kể từ khi bạn mang con sói đó về trang trại.
- .Con bò cái đã sinh ra một con bê hai đầu.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa