Dịch

calfskin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Da dê (dùng làm bìa sách, đóng giày) ((cũng) calf)danh từA fine leather made from the hide of a calf.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calfskinDạng gốc (base form)
  2. calfskinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI