Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calfskin
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
f
ˌ
s
k
ɪ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Da dê (dùng làm bìa sách, đóng giày) ((cũng) calf)
danh từ
A fine leather made from the hide of a calf.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calfskin
Dạng gốc
(base form)
calfskin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
calf
+
skin
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
becerro
giống đực
Da bê
AI
1
Da dê (dùng làm bìa sách, đóng giày) ((cũng) calf)
1
Da dê (dùng làm bìa sách, đóng giày) ((cũng) calf)
1
Da dê (dùng làm bìa sách, đóng giày) ((cũng) calf)