Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
becerrada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/beθeˈrada/
Nghĩa chính
1
Trận đấu bò với một con bê non
danh từ
bullfight with a yearling calf
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
becerrada
Dạng gốc
(base form)
becerrada
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trận đấu bò với một con bê non
1
Trận đấu bò với một con bê non
1
Trận đấu bò với một con bê non