jarabe
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaˈɾabe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xi-rôdanh từsyrup
- Nước épdanh từjuice
- Phương thuốcdanh từremedy
- Một hình thức âm nhạc khiêu vũ truyền thống của Mexicodanh từa form of traditional Mexican dance music
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jarabeDạng gốc (base form)
- jarabesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jarabe de palodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với paliza |
| jarabe de maíz | Xi-rô ngô | |
| jarabe de arcedanh từ | danh từ | Xi-rô cây phong |
| jarabe de pico | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thuốc
- medicine