Dịch

jarabe

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaˈɾabe/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xi-rôdanh từsyrup
  2. Nước épdanh từjuice
  3. Phương thuốcdanh từremedy
  4. Một hình thức âm nhạc khiêu vũ truyền thống của Mexicodanh từa form of traditional Mexican dance music

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jarabeDạng gốc (base form)
  2. jarabesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jarabe de palodanh từĐồng nghĩa với paliza
jarabe de maízXi-rô ngô
jarabe de arcedanh từXi-rô cây phong
jarabe de picoChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thuốc
  1. medicine

AI