jarabe de arce
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaˌɾabe de ˈaɾse/
Nghĩa chính
- Xi-rô cây phongdanh từmaple syrup
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jarabe de arceDạng gốc (base form)
- jarabes de arceSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh