Dịch

jaca

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxaka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngựa condanh từpony
  2. Ngựa cáidanh từmare

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jacaDạng gốc (base form)
  2. jacasSố nhiều (plural)
  3. jaquitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

AI