Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jaca
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈxaka/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngựa con
danh từ
pony
2
Ngựa cái
danh từ
mare
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jaca
Dạng gốc
(base form)
jaca
s
Số nhiều
(plural)
ja
quita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pony
Ngựa nhỏ pony
mare
Ngựa cái
Pony
Ellipsis của Pony International, một thương hiệu trang phục thể thao của Mỹ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ngựa cái
yegua
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jaca
jaca
u
Chết tiệt
danh từ
jaca
mar
jacamar
chưa dịch
danh từ
jaca
lero
Một người sống trong một jacal, túp lều, lán, v.v
tính từ, danh từ
jaca
mará
jacamar
chưa dịch
danh từ
Xem thêm 7 từ
AI
1
Ngựa con
2
Ngựa cái
1
Ngựa con
2
Ngựa cái
1
Ngựa con
2
Ngựa cái