Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jacau
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈxakau/
Nghĩa chính
1
Chết tiệt
danh từ
har gow
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Chết tiệt, khốn kiếp
死
sǐ
Đáng chết, chết tiệt
Tiếng Anh
har gow
Há cảo
AI
1
Chết tiệt
1
Chết tiệt
1
Chết tiệt