Dịch

jacalero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Túp lều bằng cọc và bùn phổ biến ở Mexico và Tây Nam Hoa Kỳqua tiếng Anhtính từjacal
  2. Một người sống trong một jacal, túp lều, lán, v.vdanh từa person who lives in a jacal, hut, shack, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jacaleroDạng gốc (base form)
  2. jacalerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. jacalerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. jacaleraGiống cái (feminine)

AI