Pony
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ellipsis của Pony International, một thương hiệu trang phục thể thao của Mỹ.danh từ riêngEllipsis of Pony International, an American brand of athletic gear.
- Ellipsis of My Little Pony, một loạt phim hoạt hình dựa trên những con ngựa nhân hóa.danh từ riêngEllipsis of My Little Pony, a cartoon media-franchise based on anthropomorphic equines.
- Một đôi giày thể thao hoặc một món đồ thể thao khác thuộc thương hiệu Mỹ cùng tên.danh từAn athletic shoe or other piece of athletic gear of an American-based brand of that name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)dog and pony showRạp xiếc du lịch nhỏ có động vật làm trò giải tríone-trick ponyCon vật biểu diễn (đặc biệt là ngựa con) chỉ biết một mánh khóePony ExpressDịch vụ thư từ thế kỷ 19 gửi tin nhắn trên khắp Bắc Mỹ bằng phương tiện của những người cưỡi ngựaride the ponyĐộng tác nhảy trong đó vũ công bắt chước cưỡi ngựa trong khi vung dây thòng lọngpony kegThùng đựng bia chứa 7,75 gallon Mỹ, bằng một nửa kích thước của một thùng bia tiêu chuẩnpony boyMột người nuôi ngựa
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc PonyVí dụ
- 18 .
- . .
- .