Dịch

one-trick pony

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con vật biểu diễn (đặc biệt là ngựa con) chỉ biết một mánh khóedanh từA performing animal (especially a pony) that knows only one trick.
  2. Người hoặc một nhóm đáng chú ý chỉ vì một thành tích, kỹ năng hoặc đặc điểm duy nhấtdanh từA person or group noteworthy for only a single achievement, skill, or characteristic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. one-trick ponyDạng gốc (base form)
  2. one-trick poniesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

one-trick-ponyismdanh từTrạng thái của một con ngựa một mánh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • / / /
  • .
  • .

AI