one-trick pony
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Con vật biểu diễn (đặc biệt là ngựa con) chỉ biết một mánh khóedanh từA performing animal (especially a pony) that knows only one trick.
- Người hoặc một nhóm đáng chú ý chỉ vì một thành tích, kỹ năng hoặc đặc điểm duy nhấtdanh từA person or group noteworthy for only a single achievement, skill, or characteristic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- one-trick ponyDạng gốc (base form)
- one-trick poniesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| one-trick-ponyismdanh từ | danh từ | Trạng thái của một con ngựa một mánh |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- / / /
- .
- .