one-hit wonder
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Nghệ sĩ thu âm chỉ được biết đến với một ca khúc hit, đặc biệt là sau khi thất bại ở những nỗ lực thành công tiếp theodanh từA recording artist known for only one hit song, especially after failing at subsequent attempts at success.
- Người hoặc một nhóm được biết đến vì chỉ đạt được một thành tựu lớn duy nhấtdanh từA person or group known for achieving only a single major accomplishment.
- Ví dụ về việc đạt được điểm cao ngay từ cú đánh đầu tiêndanh từAn instance of achieving a high from the first hit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- one-hit wonderDạng gốc (base form)
- one-hit wondersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . J-class , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)