MLP
A1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của My Little Ponydanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)Initialism of My Little Pony.
- Viết tắt của multilayer perceptrondanh từInitialism of multilayer perceptron.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MLPDạng gốc (base form)
- MLPsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| MLP:FiMdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của My Little Pony: Tình bạn là phép thuật |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa