Nghĩa chính
- Thùng đựng bia chứa 7,75 gallon Mỹ, bằng một nửa kích thước của một thùng bia tiêu chuẩndanh từA container for beer holding 7.75 US gallons, equal to half the size of a standard beer keg.
- Cửa hàng rượu lái xe qua; mở rộng ra, bất kỳ cửa hàng tiện lợi nàodanh từA drive-through liquor store; by extension, any convenience store.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pony kegDạng gốc (base form)
- pony kegsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pony keg stationdanh từ | danh từ | Cửa hàng tiện lợi chuyên về thùng ngựa |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ pony keg station
Ví dụ
- , . […] 20 , , 80 .
- , . .
- “ ” “ ,” .