PONI
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của project of national interestdanh từAbbreviation of project of national interest
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc PONI- ponifyBiến một nhân vật hiện có thành một chú ngựa hoạt hình theo phong cách My Little Ponyđộng từ
- ponibilityKhả năng được đặt hoặc định vịdanh từ
- PoniatowskiMột họ từ tiếng Ba Landanh từ riêng
- poniardCon dao găm thường có lưỡi hình vuông hoặc hình tam giác mảnhdanh từ, động từ
Từ liên quan (related word)