ponify
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Biến một nhân vật hiện có thành một chú ngựa hoạt hình theo phong cách My Little Ponyđộng từngoại động từ (transitive)to turn an existing character into a My Little Pony-style cartoon equine.
Họ từ (word family)
cùng gốc ponifyNguồn gốc (etymology)
pony-fy