Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pony
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈponi/
Nghĩa chính
1
Ngựa con
danh từ
pony
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pony
Dạng gốc
(base form)
pony
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pony
Ngựa nhỏ pony
Pony
Ellipsis của Pony International, một thương hiệu trang phục thể thao của Mỹ.
AI
1
Ngựa con
1
Ngựa con
1
Ngựa con