Dịch

jacamar

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ loài chim nhiệt đới ăn côn trùng nào thuộc họ Galbulidae, có bộ lông óng ánh và mỏ dài và nhọnqua tiếng Anhdanh từjacamar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jacamarDạng gốc (base form)
  2. jacamaresSố nhiều (plural)

AI