importancia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/impoɾˈtanθja/nguồn
Nghĩa chính
- tầm quan trọng, sự quan trọngdanh từB1How much someone or something matters or is valued.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- importanciaDạng gốc (base form)
- importanciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar importancia a algo | Coi trọng điều gì | |
| gran importancia | Tầm quan trọng lớn | |
| restar importancia a algo | Xem nhẹ điều gì | |
| tener importancia | Có tầm quan trọng | |
| darse importanciađộng từ | động từ | Ra vẻ (cư xử như thể bạn quan trọng hơn người khác hoặc như thể bạn vượt trội hơn họ) |
| de suma importancia | Vô cùng quan trọng | |
| de vital importancia | Có tầm quan trọng sống còn | |
| de importancia fundamental | Có tầm quan trọng cốt yếu |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tầm quan trọng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập thể dục.
- .Bố tôi chẳng màng gì đến chuyện ăn mặc.
- .Chúng tôi nhấn mạnh tầm quan trọng trong sự hợp tác của bạn.