Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hortaliza
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oɾtaˈliθa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sản xuất, rau
danh từ
produce, vegetable
2
Vườn cây ăn quả
danh từ
orchard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hortaliza
Dạng gốc
(base form)
hortaliza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
出
chū
Sản xuất, ra, phát hành
生产
shēng chǎn
Sản xuất, chế tạo
创造
chuàng zào
Tạo ra
Tiếng Anh
produce
Sản xuất, tạo ra
orchard
Vườn cây ăn quả
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sản xuất
verdura
Vườn cây ăn quả
huerta
vergel
Khác
legumbre
vegetal
AI
1
Sản xuất
2
Vườn cây ăn quả
1
Sản xuất
2
Vườn cây ăn quả
1
Sản xuất
2
Vườn cây ăn quả