Dịch

hortaliza

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɾtaˈliθa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sản xuất, raudanh từproduce, vegetable
  2. Vườn cây ăn quảdanh từorchard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hortalizaDạng gốc (base form)
  2. hortalizasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sản xuất
Vườn cây ăn quả

AI