Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
legumbre
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/leˈɡumbɾe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cây họ đậu
danh từ
legume
2
Rau quả
danh từ
vegetable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
legumbre
Dạng gốc
(base form)
legumbre
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hortaliza
verdura
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
菜
cài
Rau, rau xanh
豆
dòu
Cây họ đậu; xung; đậu; đậu (CL: | [ke 1], [li 4]) (biến của [dou 4])
Tiếng Anh
vegetable
Rau
legume
Quả đậu, hạt đậu
AI
1
Cây họ đậu
2
Rau quả
1
Cây họ đậu
2
Rau quả
1
Cây họ đậu
2
Rau quả